Mua ô tô
Bảng giá ô tô
Đánh giá xe, nhìn ra thế giới
Sử dụng xe
An toàn là trên hết
Đồ chơi xe hơi
Phụ tùng ôtô
Giá xe Isuzu
Bài viết bởi: Motoring.vn
Updated: 18/03/2014 | 9:21 PM
<div style="text-align: justify;"><span style="font-size: larger;"><span style="font-family: Verdana;">Bảng giá Isuzu phân phối chính thức tại Việt Nam </span></span><span style="font-size: larger;"><span style="font-family: Verdana;"><br /> </span></span></div>

|
STT
|
PHIÊN BẢN
|
GIÁ (VNĐ)
|
|
1
|
771.441.000
|
|
| 2 | Isuzu D-Max GOLD 4x4 AT | 818.389.000 |
|
2
|
721.292.000
|
|
|
3
|
768.240.000
|
|
|
4
|
|
|
|
5
|
634.791.700
|
|
|
6
|
702.619.500
|
|
| Isuzu D-Max LS 3.0 AT 4x4 CBU 2012 |
||
|
7
|
Isuzu FRR90N
|
881.100.000
|
|
8
|
Isuzu FVR34L (ngắn)
|
1.222.650.000
|
|
9
|
Isuzu FVR34Q (dài)
|
1.271.160.000
|
|
10
|
Isuzu FVM34T
|
1.595.264.000
|
|
11
|
Isuzu FVR34S (Khung siêu dài)
|
1.273.888.000
|
|
12
|
Isuzu FVM34W (Khung siêu dài)
|
1.692.900.000
|
|
13
|
532.510.000
|
|
|
14
|
Isuzu NMR85E (ngắn)
|
603.856.000
|
|
15
|
Isuzu NMR85H (dài)
|
612.128.000
|
|
16
|
Isuzu NPR85K
|
639.012.000
|
|
17
|
Isuzu NQR75L
|
716.496.000
|
|
18
|
Isuzu QKR55F
|
422.532.000
|
|
19
|
Isuzu QKR55H
|
466.279.000
|
* Giá trên đã bao gồm thuế giá trị gia tăng
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ có tính tham khảo, thực tế giá bán có thể khác biệt tùy thuộc vào chính sách bán hàng của từng đại lý, vui lòng liên hệ trực tiếp đại lý để có báo giá chính xác.


















